越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“làng gốm Bát Tràng” (1)
làng gốm Bát Tràng
英语
名bát tràng pottery village
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
I went to Bat Trang pottery village yesterday.
相关词“làng gốm Bát Tràng” (0)
未找到相关词。
短语“làng gốm Bát Tràng” (1)
Hôm qua tôi đi làng gốm Bát Tràng.
I went to Bat Trang pottery village yesterday.
